Chữ

铸

zhù HSK 7
铸 zhù HSK 7
  • 1. đúc kim loại vào khuôn
  • 2. bồi dưỡng và rèn luyện (nhân cách)
  • 3. gây ra, tạo ra
  • 4. rèn giũa (ngôn từ)
  • 5. họ
Từ dùng 铸 như zhù (1)
Cấu trúc & nét viết
铸 zhù — đúc kim loại vào khuôn

铸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét