Chữ

铁

tiě HSK 2
铁 tiě HSK 2
  • 1. sắt (nguyên tố kim loại, ký hiệu Fe, số nguyên tử 26)
  • 2. vũ khí (nghĩa bóng)
  • 3. cứng rắn, vững chắc
  • 4. tinh nhuệ, hung mãnh, mạnh mẽ
  • 5. chắc chắn, không thể thay đổi
  • 6. mặt lạnh, vẻ mặt nghiêm nghị
  • 7. họ
  • 8. màu sắt, xám đen
Từ dùng 铁 như tiě (6)
Cấu trúc & nét viết
铁 tiě — sắt (nguyên tố kim loại, ký hiệu Fe, số nguyên tử 26)

铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét