Chữ

钝

dùn HSK 7
钝 dùn HSK 7
  • 1. cùn; không sắc bén (trái với 快、利、锐)
  • 2. vụng về; chậm chạp; thiếu linh hoạt
  • 3. họ
  • 4. ví von việc không suôn sẻ
Từ dùng 钝 như dùn (1)
Cấu trúc & nét viết
钝 dùn — cùn; không sắc bén (trái với 快、利、锐)

钝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét