Chữ

锻

duàn HSK 3
锻 duàn HSK 3
  • 1. rèn (nung nóng rồi đập kim loại)
Từ dùng 锻 như duàn (1)
Cấu trúc & nét viết
锻 duàn — rèn (nung nóng rồi đập kim loại)

锻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 段 duàn — lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét