Chữ

钮

niǔ HSK 7
钮 niǔ HSK 7
  • 1. cùng nghĩa với "纽"
  • 2. nút, núm hoặc công tắc trên thiết bị
  • 3. họ
Từ dùng 钮 như niǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
钮 niǔ — cùng nghĩa với "纽"

钮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét