Chữ

钱

qián HSK 4
钱 qián HSK 4
  • 1. tiền tệ; tiền
  • 2. đồng tiền đồng
  • 3. chi phí; tiền quỹ
  • 4. của cải; tài sản
  • 5. vật có hình dạng như đồng tiền đồng
  • 6. họ
  • 7. đơn vị trọng lượng: 10 分 = 1 钱, 10 钱 = 1 两; 1 市钱 = 5 gam
Từ dùng 钱 như qián (8)
Cấu trúc & nét viết
钱 qián — tiền tệ; tiền

钱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét