Chữ

锅

guō HSK 5
锅 guō HSK 5
  • 1. nồi hoặc chảo nấu ăn (tròn, lõm, làm bằng sắt, nhôm hoặc thép)
  • 2. phần của vật dụng có hình dạng như nồi
  • 3. dụng cụ đựng và đun nóng chất lỏng
  • 4. họ
Từ dùng 锅 như guō (2)
Cấu trúc & nét viết
锅 guō — nồi hoặc chảo nấu ăn (tròn, lõm, làm bằng sắt, nhôm hoặc thép)

锅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét