Chữ

钞

chāo HSK 7
钞 chāo HSK 7
  • 1. tiền giấy, tiền tệ
  • 2. họ
  • 3. như "抄"
  • 4. tuyển chọn, biên tập (thường dùng trong tên tuyển tập)
Từ dùng 钞 như chāo (1)
Cấu trúc & nét viết
钞 chāo — tiền giấy, tiền tệ

钞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét