Chữ

锤

chuí
  • 1. búa (dụng cụ có cán và đầu kim loại)
  • 2. quả cân (khối kim loại treo trên đòn cân)
  • 3. đập búa; rèn
  • 4. vũ khí cổ đại có đầu kim loại hình cầu gắn trên cán
  • 5. vật có hình dạng giống quả cân
  • 6. họ
Từ dùng 锤 như chuí (0)
Cấu trúc & nét viết
锤 chuí — búa (dụng cụ có cán và đầu kim loại)

锤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét