Chữ

铭

míng HSK 7
铭 míng HSK 7
  • 1. văn khắc trên đồ vật, bia đá ghi chép sự thật hay công đức; lời khắc ghi để tự răn mình
  • 2. khắc chữ lên vật; ghi nhớ sâu sắc, khắc ghi trong lòng
  • 3. họ
Từ dùng 铭 như míng (2)
Cấu trúc & nét viết
铭 míng — văn khắc trên đồ vật, bia đá ghi chép sự thật hay công đức; lời khắc ghi để tự răn mình

铭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 名 míng — tên; danh xưng của người hoặc vật
名 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét