Chữ

钩

gōu HSK 7
钩 gōu HSK 7
  • 1. móc câu (dụng cụ cong nhọn dùng để treo hoặc lấy đồ vật)
  • 2. vật có hình dạng như móc câu
  • 3. nét móc trong chữ Hán (các nét "亅、乛、乚、㇂" gắn vào cuối các nét khác)
  • 4. móc, khều; treo hoặc lấy bằng móc
  • 5. tra cứu; khảo xét
  • 6. dạng cũ của "勾"
  • 7. khâu vắt; may thô mép vải
  • 8. móc len; đan bằng kim móc
  • 9. dấu tích "√" dùng để đánh dấu nội dung đúng hoặc được chấp nhận
  • 10. từ thay thế cho chữ số "9" khi đọc
  • 11. họ
Từ dùng 钩 như gōu (1)
Cấu trúc & nét viết
钩 gōu — móc câu (dụng cụ cong nhọn dùng để treo hoặc lấy đồ vật)

钩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét