Chữ
月
- 1. Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
- 2. tháng; một trong mười hai tháng của năm
- 3. xảy ra hoặc hoàn thành hằng tháng
- 4. có hình dạng như mặt trăng; tròn
- 5. họ
- 6. (lượng từ) dùng để đếm tháng
Từ dùng 月 như yuè (10)
Cấu trúc & nét viết
月
— Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
月 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét