Chữ

月

yuè HSK 3
月 yuè HSK 3
  • 1. Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
  • 2. tháng; một trong mười hai tháng của năm
  • 3. xảy ra hoặc hoàn thành hằng tháng
  • 4. có hình dạng như mặt trăng; tròn
  • 5. họ
  • 6. (lượng từ) dùng để đếm tháng
Từ dùng 月 như yuè (10)
Cấu trúc & nét viết