Chữ
甩
- 1. vung; khua
- 2. vung ra; ném mạnh
- 3. vứt bỏ; từ bỏ
- 4. loại bỏ; thoát khỏi
Từ dùng 甩 như shuǎi (0)
Cấu trúc & nét viết
甩
— vung; khua
甩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét