Chữ

甩

shuǎi
  • 1. vung; khua
  • 2. vung ra; ném mạnh
  • 3. vứt bỏ; từ bỏ
  • 4. loại bỏ; thoát khỏi
Từ dùng 甩 như shuǎi (0)
Cấu trúc & nét viết
甩 shuǎi — vung; khua

甩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét