Từ

日程 (rì chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

日程 (rì chéng) là một từ tiếng Trung: lịch trình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日程

名 míng danh từ

lịch trình

请把会议日程发给我。

qǐng bǎ huì yì rì chéng fā gěi wǒ

Vui lòng gửi cho tôi lịch trình cuộc họp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày (khía cạnh thời gian)

程 chéng — lịch trình/chương trình (cấu trúc tổ chức)

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét