Từ

日子 (rì zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

日子 (rì zi) là một từ tiếng Trung: ngày tháng; cuộc sống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日子

名 míng danh từ

ngày tháng; cuộc sống

我们的日子越来越好了。

wǒ men de rì zi yuè lái yuè hǎo le

Cuộc sống của chúng tôi ngày càng tốt hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày; tạo nên ý nghĩa cốt lõi 'ngày tháng'

子 zǐ / zi — hậu tố; danh từ hóa từ để có nghĩa là 'ngày tháng' như một khoảng thời gian hoặc cách sống

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét