Từ

日新月异 (rì xīn yuè yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

日新月异 (rì xīn yuè yì) là một từ tiếng Trung: tiến bộ nhanh chóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日新月异

成语 chéng yǔ thành ngữ

tiến bộ nhanh chóng

科技日新月异,改变了我们的生活。

kē jì rì xīn yuè yì gǎi biàn le wǒ men de shēng huó

Công nghệ tiến bộ nhanh chóng, thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày (thay đổi hàng ngày)

新 xīn — mới (đổi mới)

月 yuè — tháng (thay đổi hàng tháng)

异 yì — khác (trở nên khác)

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

3 月 yuè — Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ

月 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét