Chữ

朦

méng HSK 7
朦 méng HSK 7
  • 1. mờ tối, mơ hồ (trong 朦胧: ánh trăng mờ tối hoặc không rõ ràng)
Từ dùng 朦 như méng (1)
Cấu trúc & nét viết