Chữ

四

sì HSK 3
四 sì HSK 3
  • 1. bốn (số sau ba)
  • 2. họ
  • 3. nốt 四 trong ký hiệu âm nhạc truyền thống Trung Quốc (工尺), tương đương '6̣' trong ký âm số
Từ dùng 四 như sì (10)
Cấu trúc & nét viết
四 sì — bốn (số sau ba)

四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét