Từ

日益 (rì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

日益 (rì yì) là một từ tiếng Trung: ngày càng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日益

副 fù phó từ

ngày càng

环境污染问题日益严重。

huán jìng wū rǎn wèn tí rì yì yán zhòng

Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày (khía cạnh thời gian, có nghĩa 'ngày qua ngày')

益 yì — tăng, thêm (tăng cường dần dần)

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét