Từ
次日 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
次日 (cì rì) là một từ tiếng Trung: ngày hôm sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 次日
名 danh từ
ngày hôm sau
次日清晨,他就出发了。
Sáng hôm sau, anh ấy đã lên đường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
次 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét