Từ

日记 (rì jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

日记 (rì jì) là một từ tiếng Trung: nhật ký. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日记

名 míng danh từ

nhật ký

我每天晚上写日记。

wǒ měi tiān wǎn shang xiě rì jì

Tôi viết nhật ký mỗi tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày, hàng ngày

记 jì — ghi chép, ghi lại

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 记 jì — ghi nhớ; nhớ

记 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét