Từ

节日 (jié rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

节日 (jié rì) là một từ tiếng Trung: ngày lễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 节日

名 míng danh từ

ngày lễ

春节是中国最重要的传统节日。

Chūn Jié shì Zhōng guó zuì zhòng yào de chuán tǒng jié rì

Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

节 jié — lễ hội, dịp đặc biệt

日 rì — ngày

Cấu trúc & nét viết
1 节 jié — đốt; chỗ nối giữa các đoạn của vật

节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét