Từ

往日 (wǎng rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

往日 (wǎng rì) là một từ tiếng Trung: ngày xưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 往日

名 míng danh từ

ngày xưa

我常常怀念往日的美好时光。

wǒ cháng cháng huái niàn wǎng rì de měi hǎo shí guāng

Tôi thường nhớ những khoảng thời gian tươi đẹp của ngày xưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

往 wǎng — quá khứ, xưa (chỉ hướng thời gian về trước)

日 rì — ngày, khoảng thời gian (đơn vị thời gian được đề cập)

Cấu trúc & nét viết
1 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét