Từ

日历 (rì lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

日历 (rì lì) là một từ tiếng Trung: lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日历

名 míng danh từ

lịch

墙上挂着一个日历。

qiáng shàng guà zhe yí gè rì lì

Một tấm lịch treo trên tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày; đại diện cho khía cạnh thời gian

历 lì — ghi chép/trình tự; đại diện cho việc ghi chép thời gian có hệ thống

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét