Từ
今日 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
今日 (jīn rì) là một từ tiếng Trung: hôm nay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 今日
名 danh từ
hôm nay
今日天气很好。
Thời tiết hôm nay rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
今 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét