Từ

朝三暮四 (zhāo sān mù sì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

朝三暮四 (zhāo sān mù sì) là một từ tiếng Trung: hay thay đổi; thất thường; không kiên định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 朝三暮四

成语 chéng yǔ thành ngữ

hay thay đổi; thất thường; không kiên định

别朝三暮四的,要专心做好一件事。

bié zhāo sān mù sì de yào zhuān xīn zuò hǎo yī jiàn shì

Đừng hay thay đổi; hãy tập trung làm tốt một việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

朝 zhāo — buổi sáng

三 sān — ba

暮 mù — chiều tối

四 sì — bốn

Cấu trúc & nét viết
1 朝 zhāo — buổi sáng; sáng sớm
Xpinyin
朝 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 三 sān — ba (số 2+1)

三 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

三 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 暮 mù — hoàng hôn, lúc mặt trời lặn

暮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

4 四 sì — bốn (số sau ba)

四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét