Từ
朝三暮四 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
朝三暮四 (zhāo sān mù sì) là một từ tiếng Trung: hay thay đổi; thất thường; không kiên định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朝三暮四
成语 thành ngữ
hay thay đổi; thất thường; không kiên định
别朝三暮四的,要专心做好一件事。
Đừng hay thay đổi; hãy tập trung làm tốt một việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龺 là bộ thủ trong 1 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
三 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
三 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
暮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét