Từ

烈日 (liè rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

烈日 (liè rì) là một từ tiếng Trung: nắng gắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 烈日

名 míng danh từ

nắng gắt

他们在烈日下劳动了一整天。

tā men zài liè rì xià láo dòng le yī zhěng tiān

Họ đã làm việc dưới nắng gắt cả ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

烈 liè — gay gắt, mãnh liệt, nóng bức

日 rì — mặt trời

Cấu trúc & nét viết
1 烈 liè — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội (về nồng độ, cường độ, khí thế, v.v.)

烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét