Từ
烈日 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
烈日 (liè rì) là một từ tiếng Trung: nắng gắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 烈日
名 danh từ
nắng gắt
他们在烈日下劳动了一整天。
Họ đã làm việc dưới nắng gắt cả ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
烈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
列 là bộ thủ trong 4 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét