Từ

日期 (rì qī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

日期 (rì qī) là một từ tiếng Trung: ngày tháng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日期

名 míng danh từ

ngày tháng

我忘记了会议的日期。

wǒ wàng jì le huì yì de rì qī

Tôi quên mất ngày tháng cuộc họp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày

期 qī — kỳ, thời gian ấn định

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 期 qī — ngày hẹn; thời hạn

期 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét