Chữ

腾

téng HSK 7
腾 téng HSK 7
  • 1. chạy hoặc nhảy
  • 2. bay lên (không trung)
  • 3. giải phóng (thời gian, không gian, nhân lực, v.v.)
  • 4. hậu tố sau một số yếu tố động từ, biểu thị hành động lặp đi lặp lại hoặc liên tục
  • 5. họ
Từ dùng 腾 như téng (3)
Cấu trúc & nét viết
腾 téng — chạy hoặc nhảy

腾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét