Chữ
腾
- 1. chạy hoặc nhảy
- 2. bay lên (không trung)
- 3. giải phóng (thời gian, không gian, nhân lực, v.v.)
- 4. hậu tố sau một số yếu tố động từ, biểu thị hành động lặp đi lặp lại hoặc liên tục
- 5. họ
Từ dùng 腾 như téng (3)
Cấu trúc & nét viết
腾
— chạy hoặc nhảy
腾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
关 là bộ thủ trong 4 chữ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét