Chữ
朗
朗
HSK 6
- 1. sáng sủa, đầy ánh sáng
- 2. rõ ràng và vang (âm thanh)
- 3. họ
- 4. vui vẻ, hồ hởi
Từ dùng 朗 như lǎng (6)
Cấu trúc & nét viết
朗
— sáng sủa, đầy ánh sáng
朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
良 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét