Chữ
胧
胧
HSK 7
- 1. ánh trăng mờ; mờ ảo, không rõ ràng (trong 朦胧)
Từ dùng 胧 như lóng (1)
Cấu trúc & nét viết
胧
— ánh trăng mờ; mờ ảo, không rõ ràng (trong 朦胧)
胧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
2
龙
— rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét