Từ

旭日 (xù rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

旭日 (xù rì) là một từ tiếng Trung: mặt trời mọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旭日

名 míng danh từ

mặt trời mọc

旭日东升,照亮了整个天空。

xù rì dōng shēng zhào liàng le zhěng gè tiān kōng

Mặt trời mọc lên ở phía đông, chiếu sáng cả bầu trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旭 xù — mọc lên, ánh sáng bình minh

日 rì — mặt trời

Cấu trúc & nét viết
1 旭 xù — (văn viết) ánh nắng ban mai đầu tiên

旭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét