Từ
工作日 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
工作日 (gōng zuò rì) là một từ tiếng Trung: ngày làm việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 工作日
名 danh từ
ngày làm việc
工作日我通常七点起床。
Vào ngày làm việc tôi thường dậy lúc bảy giờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
工 là bộ thủ trong 19 chữ
工 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
作 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét