Từ

日常 (rì cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

日常 (rì cháng) là một từ tiếng Trung: hàng ngày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日常

形 xíng tính từ

hàng ngày

这是我的日常工作。

zhè shì wǒ de rì cháng gōng zuò

Đây là công việc hàng ngày của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày, hàng ngày

常 cháng — thường xuyên, bình thường

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét