Từ

日趋 (rì qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

日趋 (rì qū) là một từ tiếng Trung: ngày càng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日趋

副 fù phó từ

ngày càng

两国关系日趋紧张。

liǎng guó guān xì rì qū jǐn zhāng

Quan hệ giữa hai nước ngày càng căng thẳng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày/hàng ngày (chỉ sự tiến triển dần dần theo thời gian)

趋 qū — xu hướng/di chuyển theo hướng (chỉ sự thay đổi có định hướng)

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 趋 qū — đi bước nhanh

趋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét