Từ

日后 (rì hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

日后 (rì hòu) là một từ tiếng Trung: trong tương lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 日后

名 míng danh từ

trong tương lai

日后请多多关照。

rì hòu qǐng duō duō guān zhào

Xin hãy chăm sóc tôi trong tương lai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

日 rì — ngày (khía cạnh thời gian)

后 hòu — sau, về sau (hướng tương lai)

Cấu trúc & nét viết
1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét