Từ

即日 (jí rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

即日 (jí rì) là một từ tiếng Trung: ngay trong ngày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 即日

名 míng danh từ

ngay trong ngày

我们会即日发货。

wǒ men huì jí rì fā huò

Chúng tôi sẽ giao hàng ngay trong ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

即 jí — ngay lập tức

日 rì — ngày

Cấu trúc & nét viết
1 即 jí — tiếp cận; tiếp xúc

即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét