Từ

平日 (píng rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

平日 (píng rì) là một từ tiếng Trung: ngày thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 平日

名 míng danh từ

ngày thường

平日我都在公司工作。

píng rì wǒ dōu zài gōng sī gōng zuò

Ngày thường tôi làm việc ở công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

平 píng — bình thường, thông thường

日 rì — ngày

Cấu trúc & nét viết
1 平 píng — bằng phẳng, phẳng lặng
平 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét