Từ

耐用 (nài yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耐用 (nài yòng) là một từ tiếng Trung: bền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耐用

形 xíng tính từ

bền

这个包很耐用,用了五年还很新。

zhè ge bāo hěn nài yòng yòng le wǔ nián hái hěn xīn

Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耐 nài — chịu đựng, bền

用 yòng — sử dụng

Cấu trúc & nét viết
1 耐 nài — chịu đựng; chịu được; chống chịu

耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét