Từ
耐用 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耐用 (nài yòng) là một từ tiếng Trung: bền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耐用
形 tính từ
bền
这个包很耐用,用了五年还很新。
Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
而 là bộ thủ trong 3 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét