Từ

忍耐 (rěn nài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忍耐 (rěn nài) là một từ tiếng Trung: chịu đựng; kiên nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忍耐

动 dòng động từ

chịu đựng; kiên nhẫn

学习需要忍耐和努力。

xué xí xū yào rěn nài hé nǔ lì

Học tập cần có sự kiên nhẫn và nỗ lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忍 rěn — chịu đựng; kìm nén

耐 nài — kiên nhẫn; chịu đựng

Cấu trúc & nét viết
1 忍 rěn — chịu đựng; kìm nén cảm xúc

忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 耐 nài — chịu đựng; chịu được; chống chịu

耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét