Từ
忍耐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忍耐 (rěn nài) là một từ tiếng Trung: chịu đựng; kiên nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忍耐
动 động từ
chịu đựng; kiên nhẫn
学习需要忍耐和努力。
Học tập cần có sự kiên nhẫn và nỗ lực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刃 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
而 là bộ thủ trong 3 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét