Từ
雷同 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
雷同 (léi tóng) là một từ tiếng Trung: giống hệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雷同
形 tính từ
giống hệt
他们的答案雷同,老师怀疑他们作弊。
Câu trả lời của họ giống hệt nhau, giáo viên nghi ngờ họ gian lận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
雷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
同 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét