Từ
共同体 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
共同体 (gòng tóng tǐ) là một từ tiếng Trung: cộng đồng thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 共同体
名 danh từ
cộng đồng thể
我们要建设人类命运共同体。
Chúng ta cần xây dựng cộng đồng có chung vận mệnh của nhân loại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
共 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
同 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét