Chữ
巩
巩
HSK 6
- 1. vững chắc, kiên cố
- 2. họ
Từ dùng 巩 như gǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
巩
— vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 4
HSK 5
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 6
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét