Chữ

巩

gǒng HSK 6
巩 gǒng HSK 6
  • 1. vững chắc, kiên cố
  • 2. họ
Từ dùng 巩 như gǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
巩 gǒng — vững chắc, kiên cố
巩 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét