Từ
约会 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
约会 (yuē huì) là một từ tiếng Trung: hẹn hò. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 约会
动 động từ
hẹn hò
他们明天晚上要约会。
Họ sẽ hẹn hò vào tối mai.
名 danh từ
hẹn hò
他今天晚上有一个约会。
Anh ấy có hẹn hò tối nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
约 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét