Chữ

签

qiān HSK 4
签 qiān HSK 4
  • 1. ký tên vào văn bản
  • 2. ghi ngắn gọn (ý kiến, đề xuất, v.v.)
  • 3. que thẻ tre khắc chữ hoặc ký hiệu, dùng để bói toán hay bốc thăm
  • 4. mảnh nhỏ dùng làm dấu hiệu hoặc nhãn
  • 5. khâu lược, khâu mũi thô
  • 6. que nhỏ hoặc mảnh dẹt làm bằng tre hoặc gỗ
Từ dùng 签 như qiān (8)
Cấu trúc & nét viết
签 qiān — ký tên vào văn bản

签 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét