Từ
契约 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
契约 (qì yuē) là một từ tiếng Trung: hợp đồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 契约
名 danh từ
hợp đồng
双方签署了一份重要的契约。
Cả hai bên đã ký một hợp đồng quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
契 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
约 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét