Chữ
舟
舟
HSK 7
- 1. (văn viết) thuyền; tàu
- 2. họ
Từ dùng 舟 như zhōu (2)
Cấu trúc & nét viết
舟
— (văn viết) thuyền; tàu
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 3
HSK 4
舟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét