Chữ
豹
- 1. báo đốm; báo hoa mai
- 2. họ
Từ dùng 豹 như bào (0)
Cấu trúc & nét viết
豹
— báo đốm; báo hoa mai
豹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
豸 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 4
HSK 7
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét