Chữ

筒

tǒng HSK 6
筒 tǒng HSK 6
  • 1. ống tre lớn
  • 2. vật hình ống rỗng và to
  • 3. phần hình ống của quần áo
  • 4. họ
Từ dùng 筒 như tǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
筒 tǒng — ống tre lớn

筒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét