Chữ
筒
- 1. ống tre lớn
- 2. vật hình ống rỗng và to
- 3. phần hình ống của quần áo
- 4. họ
Từ dùng 筒 như tǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
筒
— ống tre lớn
筒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
Xpinyin
同 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét