Chữ

盟

méng HSK 7
盟 méng HSK 7
  • 1. thề (thề nguyền)
  • 2. (anh em) kết nghĩa
  • 3. liên minh bằng lời thề; liên minh giữa các tập đoàn, giai cấp hoặc quốc gia
  • 4. đơn vị hành chính tương đương châu tự trị ở Nội Mông và một số tỉnh Trung Quốc, gồm nhiều kỳ, huyện và thành phố
  • 5. họ
  • 6. liên minh; khối liên kết theo hiệp ước
Từ dùng 盟 như méng (4)
Cấu trúc & nét viết